Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-530.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-256.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-111.66 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 98A-734.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24C-142.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 85A-117.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 76A-298.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-289.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-716.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-674.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-452.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-002.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-170.66 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 60C-703.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-970.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-923.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 95A-113.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 76A-272.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-271.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90C-140.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 82C-086.88 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 75A-324.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-678.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-009.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-276.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22C-099.68 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51E-354.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 76D-014.68 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 51D-935.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-217.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |