Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-207.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 62A-364.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36K-060.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-340.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85A-125.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-016.68 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-640.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-252.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-357.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-214.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86C-212.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51K-884.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-662.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51K-915.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-924.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-870.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-705.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-320.88 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85A-119.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 19A-731.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-300.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 26A-205.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 15C-435.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98A-734.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20C-262.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 28C-102.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60C-787.86 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-159.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-354.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-745.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |