Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-318.86 - Hưng Yên Xe Tải -
61K-378.66 - Bình Dương Xe Con -
79A-498.86 - Khánh Hòa Xe Con -
24A-273.68 - Lào Cai Xe Con -
63A-255.66 - Tiền Giang Xe Con -
51M-171.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-594.88 - Phú Thọ Xe Con -
51L-217.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-720.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
76A-249.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-433.68 - Bình Phước Xe Con -
36A-947.66 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-001.88 - Thanh Hóa Xe Con -
43A-843.88 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-654.66 - Bắc Giang Xe Con -
20A-704.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-254.86 - Gia Lai Xe Tải -
51K-849.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-303.86 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-495.86 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-377.86 - Đồng Nai Xe Con -
15K-259.66 - Hải Phòng Xe Con -
36K-243.86 - Thanh Hóa Xe Con -
34A-770.66 - Hải Dương Xe Con -
47A-604.68 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-642.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-764.66 - Đà Nẵng Xe Con -
12A-235.86 - Lạng Sơn Xe Con -
81A-417.88 - Gia Lai Xe Con -
70A-506.68 - Tây Ninh Xe Con -