Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-952.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-865.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-213.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-590.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-615.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-305.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-064.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-014.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-729.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-515.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-434.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29D-567.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79A-504.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83C-126.88 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-182.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-070.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-740.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-198.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-213.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 72A-752.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 35A-401.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 70A-476.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-505.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-150.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-804.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-347.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37K-180.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43C-314.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 34A-761.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-378.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |