Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-153.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-371.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30K-842.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 92A-363.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-736.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 15K-171.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-265.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26C-134.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60K-485.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-609.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71C-119.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 65A-525.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 60K-416.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 64C-135.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 34A-703.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14B-047.68 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 48C-092.68 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 62A-360.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-254.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 18A-411.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-404.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-364.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-621.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-544.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-183.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84C-116.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 65C-279.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 88A-792.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-829.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 48A-213.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |