Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51K-879.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-558.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14A-834.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48A-203.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 86A-297.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 35A-349.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 64C-112.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51L-079.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-052.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-716.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-612.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-184.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51K-854.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-760.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-873.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-739.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-427.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-325.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-730.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 68A-297.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 98A-704.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 22A-230.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51K-762.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-175.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30L-108.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-653.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64A-160.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-729.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-289.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15C-437.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |