Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47A-702.66 - Đắk Lắk Xe Con -
19A-605.86 - Phú Thọ Xe Con -
76A-250.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
51N-152.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-468.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
60K-438.88 - Đồng Nai Xe Con -
15K-153.68 - Hải Phòng Xe Con -
93C-184.68 - Bình Phước Xe Tải -
69A-142.88 - Cà Mau Xe Con -
79C-207.66 - Khánh Hòa Xe Tải -
30L-103.88 - Hà Nội Xe Con -
34A-727.66 - Hải Dương Xe Con -
82A-130.68 - Kon Tum Xe Con -
63C-217.86 - Tiền Giang Xe Tải -
37K-321.88 - Nghệ An Xe Con -
76A-267.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
36K-124.66 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-361.68 - Đồng Nai Xe Con -
51L-980.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-170.88 - Hải Phòng Xe Con -
72A-723.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-449.86 - Bình Phước Xe Con -
79A-512.88 - Khánh Hòa Xe Con -
24A-280.66 - Lào Cai Xe Con -
77A-310.86 - Bình Định Xe Con -
99A-762.88 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-764.88 - Hải Dương Xe Con -
63A-292.68 - Tiền Giang Xe Con -
24D-005.88 - Lào Cai Xe tải van -
19A-553.86 - Phú Thọ Xe Con -