Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-715.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-659.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-329.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-150.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 23A-142.88 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 85A-136.68 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51L-325.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-381.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76C-163.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 30K-471.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-311.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-370.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15C-426.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 98B-045.68 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 51K-784.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-183.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 60K-532.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36A-970.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-419.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 75A-351.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 64A-175.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 34C-393.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 76A-292.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-547.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-445.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 60K-443.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-260.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-674.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-207.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-400.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |