Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51L-163.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-790.88 - Hải Dương Xe Con -
86C-184.66 - Bình Thuận Xe Tải -
30M-046.86 - Hà Nội Xe Con -
89A-451.66 - Hưng Yên Xe Con -
47A-700.66 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-356.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68C-161.66 - Kiên Giang Xe Tải -
26A-183.68 - Sơn La Xe Con -
49A-694.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-032.66 - Hà Nội Xe Con -
84A-114.66 - Trà Vinh Xe Con -
38A-598.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
21C-115.88 - Yên Bái Xe Tải -
14A-873.88 - Quảng Ninh Xe Con -
66A-241.68 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-148.68 - Hà Nội Xe Con -
97A-080.86 - Bắc Kạn Xe Con -
70A-470.66 - Tây Ninh Xe Con -
12C-141.88 - Lạng Sơn Xe Tải -
51L-367.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-391.66 - Quảng Nam Xe Con -
29K-083.86 - Hà Nội Xe Tải -
60K-480.88 - Đồng Nai Xe Con -
98A-720.88 - Bắc Giang Xe Con -
71A-182.68 - Bến Tre Xe Con -
72C-281.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
47A-835.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51K-754.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-842.68 - Quảng Ninh Xe Con -