Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-854.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-674.88 - Bắc Giang Xe Con -
37K-248.66 - Nghệ An Xe Con -
22C-097.86 - Tuyên Quang Xe Tải -
51K-843.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61B-040.68 - Bình Dương Xe Khách -
86A-274.86 - Bình Thuận Xe Con -
18A-402.88 - Nam Định Xe Con -
75A-341.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-330.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-233.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-261.66 - An Giang Xe Con -
29K-043.68 - Hà Nội Xe Tải -
60K-374.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-742.86 - Hà Nội Xe Con -
22A-249.88 - Tuyên Quang Xe Con -
86A-322.68 - Bình Thuận Xe Con -
60K-647.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-760.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-824.88 - Hà Nội Xe Con -
36K-017.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-725.68 - Hà Nội Xe Con -
65A-419.88 - Cần Thơ Xe Con -
18A-415.66 - Nam Định Xe Con -
75A-321.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51N-109.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-621.66 - Đắk Lắk Xe Con -
17C-197.86 - Thái Bình Xe Tải -
11A-117.68 - Cao Bằng Xe Con -
22A-209.86 - Tuyên Quang Xe Con -