Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-144.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-404.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92C-234.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 17A-381.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66A-260.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-443.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-279.68 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79A-482.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49A-645.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36A-971.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47C-317.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15K-510.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84C-126.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 30M-321.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68B-035.88 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 15K-167.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 62A-410.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 35A-378.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-371.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 83C-120.66 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 88A-652.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43C-291.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 65A-406.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-302.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 89A-413.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-629.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-308.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-850.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-484.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29D-602.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |