Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-063.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 61K-337.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-509.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-475.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-171.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-807.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49C-323.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-404.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75D-012.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 72A-771.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-905.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-904.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-442.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-242.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65C-266.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 70A-507.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51K-937.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-454.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-423.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 83A-160.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-423.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-289.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-536.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63C-231.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51L-089.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-195.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-235.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-037.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-210.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-402.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |