Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-443.88 - Hưng Yên Xe Con -
51L-301.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-380.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-481.88 - Đồng Nai Xe Con -
61C-632.86 - Bình Dương Xe Tải -
30K-997.66 - Hà Nội Xe Con -
47A-859.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-173.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-537.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-481.66 - Hà Nội Xe Con -
62A-424.86 - Long An Xe Con -
30K-773.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-097.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-490.88 - Hưng Yên Xe Con -
49A-642.86 - Lâm Đồng Xe Con -
19A-605.88 - Phú Thọ Xe Con -
14A-807.68 - Quảng Ninh Xe Con -
47C-339.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
30K-497.68 - Hà Nội Xe Con -
62A-375.68 - Long An Xe Con -
30K-462.88 - Hà Nội Xe Con -
15C-428.66 - Hải Phòng Xe Tải -
18A-391.66 - Nam Định Xe Con -
20A-779.68 - Thái Nguyên Xe Con -
35A-370.68 - Ninh Bình Xe Con -
89A-445.88 - Hưng Yên Xe Con -
92A-351.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-665.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-492.88 - Đồng Nai Xe Con -
93A-514.88 - Bình Phước Xe Con -