Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84A-122.66 - Trà Vinh Xe Con -
48A-214.66 - Đắk Nông Xe Con -
89C-315.68 - Hưng Yên Xe Tải -
68A-297.66 - Kiên Giang Xe Con -
47A-598.66 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-589.88 - Bình Dương Xe Con -
47C-412.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
30L-184.88 - Hà Nội Xe Con -
51L-204.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-087.66 - Hà Nội Xe Con -
67A-260.68 - An Giang Xe Con -
98A-652.88 - Bắc Giang Xe Con -
71A-192.88 - Bến Tre Xe Con -
62A-420.66 - Long An Xe Con -
92A-349.88 - Quảng Nam Xe Con -
84C-109.68 - Trà Vinh Xe Tải -
61C-551.66 - Bình Dương Xe Tải -
99A-751.66 - Bắc Ninh Xe Con -
68A-318.86 - Kiên Giang Xe Con -
47A-670.88 - Đắk Lắk Xe Con -
60K-374.86 - Đồng Nai Xe Con -
29K-036.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-374.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
37C-571.88 - Nghệ An Xe Tải -
67A-270.88 - An Giang Xe Con -
98A-660.86 - Bắc Giang Xe Con -
18A-395.88 - Nam Định Xe Con -
51L-249.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-547.88 - Bình Dương Xe Tải -
99A-771.68 - Bắc Ninh Xe Con -