Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
78A-172.88 - Phú Yên Xe Con -
95A-109.88 - Hậu Giang Xe Con -
65A-470.68 - Cần Thơ Xe Con -
99A-744.68 - Bắc Ninh Xe Con -
78B-021.66 - Phú Yên Xe Khách -
51L-115.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-440.66 - Hà Nội Xe Con -
60K-470.88 - Đồng Nai Xe Con -
37K-240.68 - Nghệ An Xe Con -
22A-209.68 - Tuyên Quang Xe Con -
70A-476.66 - Tây Ninh Xe Con -
61K-265.66 - Bình Dương Xe Con -
24C-141.68 - Lào Cai Xe Tải -
65A-461.88 - Cần Thơ Xe Con -
51D-926.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-129.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
76A-299.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-005.88 - Hà Nội Xe Con -
98A-713.68 - Bắc Giang Xe Con -
49A-610.88 - Lâm Đồng Xe Con -
99C-331.66 - Bắc Ninh Xe Tải -
61K-276.68 - Bình Dương Xe Con -
90C-134.66 - Hà Nam Xe Tải -
92C-261.68 - Quảng Nam Xe Tải -
34A-776.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-275.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
82C-080.86 - Kon Tum Xe Tải -
36C-450.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
49A-630.88 - Lâm Đồng Xe Con -
20A-716.88 - Thái Nguyên Xe Con -