Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36A-941.88 - Thanh Hóa Xe Con -
89D-024.88 - Hưng Yên Xe tải van -
89C-312.68 - Hưng Yên Xe Tải -
61K-329.68 - Bình Dương Xe Con -
60K-403.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-827.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-773.66 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-064.66 - Hà Nội Xe Tải -
99A-735.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-193.68 - Nghệ An Xe Con -
51M-165.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51K-952.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-615.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36C-579.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
30L-041.88 - Hà Nội Xe Con -
36A-940.66 - Thanh Hóa Xe Con -
12A-242.86 - Lạng Sơn Xe Con -
81A-390.88 - Gia Lai Xe Con -
70A-494.88 - Tây Ninh Xe Con -
89A-540.88 - Hưng Yên Xe Con -
89A-431.66 - Hưng Yên Xe Con -
51K-745.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-363.86 - Bình Dương Xe Con -
17C-184.66 - Thái Bình Xe Tải -
37K-217.68 - Nghệ An Xe Con -
63A-284.68 - Tiền Giang Xe Con -
88A-637.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
76A-260.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
25A-074.86 - Lai Châu Xe Con -
66C-173.68 - Đồng Tháp Xe Tải -