Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-389.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82A-140.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63A-274.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-602.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-523.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-074.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-238.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30L-069.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-226.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93A-437.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 28C-100.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 24A-251.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 12C-132.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 74A-251.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63A-275.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 76A-254.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-537.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-353.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-129.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-261.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-737.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-422.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89C-332.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-475.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-973.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-292.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-793.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-410.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-784.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-227.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |