Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-852.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-305.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37K-321.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-289.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-841.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-593.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-740.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-107.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25A-072.66 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 51D-916.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30K-783.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-244.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-734.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-457.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-301.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27A-105.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43A-780.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 37K-187.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-293.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-914.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-647.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51K-752.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36A-950.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-357.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98C-312.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 12A-240.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-470.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-971.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29D-563.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 17C-185.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |