Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-460.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-024.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-774.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-794.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-701.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 89A-474.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-971.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65A-392.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-340.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99C-264.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38C-210.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 83C-120.68 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 17C-185.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 66C-172.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49C-327.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-474.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29D-563.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29K-070.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-708.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-453.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 81A-391.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 94A-095.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 99C-305.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-148.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 83A-163.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-427.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 66C-162.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89A-422.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-328.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14A-901.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |