Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
92C-245.86 - Quảng Nam Xe Tải -
47C-314.88 - Đắk Lắk Xe Tải -
94A-095.66 - Bạc Liêu Xe Con -
49C-342.88 - Lâm Đồng Xe Tải -
30K-790.68 - Hà Nội Xe Con -
38A-547.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-578.66 - Phú Thọ Xe Con -
63A-337.88 - Tiền Giang Xe Con -
72A-783.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
66A-238.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-430.88 - Hà Nội Xe Con -
72C-216.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
20A-731.86 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-509.86 - Tây Ninh Xe Con -
89A-457.68 - Hưng Yên Xe Con -
51L-105.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-407.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-821.88 - Đà Nẵng Xe Con -
17C-199.88 - Thái Bình Xe Tải -
63A-272.86 - Tiền Giang Xe Con -
51L-436.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-554.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
72A-760.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-614.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-674.86 - Hà Nội Xe Con -
18A-404.86 - Nam Định Xe Con -
29K-475.66 - Hà Nội Xe Tải -
89A-441.68 - Hưng Yên Xe Con -
51L-093.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
83A-171.68 - Sóc Trăng Xe Con -