Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-483.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-420.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-783.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51K-931.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-319.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 25C-052.68 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 15K-231.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-235.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81A-401.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89C-312.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-394.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-964.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-790.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-410.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-674.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-181.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-124.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51K-915.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-200.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19A-601.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-278.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 30L-142.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-984.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-510.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-971.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-477.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27A-103.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 79A-536.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 17C-187.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-070.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |