Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-697.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-021.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-540.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-654.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-740.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-419.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-003.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12A-227.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81C-257.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 29K-056.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89C-304.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-354.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-483.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-437.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-197.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-962.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-561.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-694.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 25C-050.66 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36K-018.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-732.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-302.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30K-687.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-351.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-708.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-940.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-645.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17D-015.86 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 47A-594.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |