Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-550.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-977.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-337.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-215.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93A-429.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89C-305.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-509.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-314.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-243.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 47A-730.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-003.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-593.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-337.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-197.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-157.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-849.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-792.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-401.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 89C-321.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43A-852.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-674.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73A-301.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88A-632.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-729.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-503.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-218.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36A-984.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-507.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51M-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-041.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |