Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-480.66 - Tây Ninh Xe Con -
51L-955.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
20C-315.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
72A-735.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-445.68 - Bình Phước Xe Con -
30K-614.88 - Hà Nội Xe Con -
94A-095.86 - Bạc Liêu Xe Con -
70C-196.66 - Tây Ninh Xe Tải -
89C-309.66 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-521.86 - Khánh Hòa Xe Con -
49C-325.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
20A-751.88 - Thái Nguyên Xe Con -
43A-949.88 - Đà Nẵng Xe Con -
72A-773.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-410.68 - Bình Phước Xe Con -
81A-354.68 - Gia Lai Xe Con -
30K-490.68 - Hà Nội Xe Con -
65C-258.88 - Cần Thơ Xe Tải -
95B-016.68 - Hậu Giang Xe Khách -
43A-765.88 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-412.66 - Cần Thơ Xe Con -
94A-094.66 - Bạc Liêu Xe Con -
38A-592.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
35A-431.86 - Ninh Bình Xe Con -
92C-245.86 - Quảng Nam Xe Tải -
83A-166.86 - Sóc Trăng Xe Con -
29K-088.86 - Hà Nội Xe Tải -
51D-936.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89A-405.88 - Hưng Yên Xe Con -
79A-508.66 - Khánh Hòa Xe Con -