Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-150.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-721.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34C-395.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 93A-448.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-110.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-130.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-124.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-393.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-352.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-846.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63A-272.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-102.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-545.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-269.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-780.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-252.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-435.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 76D-008.86 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 30K-917.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-254.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 12A-248.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-794.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-237.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 70A-507.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-244.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27C-065.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 79A-489.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60C-705.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43A-837.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-721.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |