Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-488.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-219.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11B-015.86 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51L-028.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-376.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-412.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-284.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-281.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90A-248.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 82A-120.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-164.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 19A-577.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-800.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-460.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-200.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-248.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-749.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-150.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 43C-279.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 74A-237.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63C-215.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47A-755.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-423.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-676.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-177.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14C-450.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-150.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-762.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93C-180.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65A-442.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |