Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-310.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27A-104.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 37K-189.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51K-957.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-640.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-854.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-407.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70A-463.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-340.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17C-193.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 65A-429.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-751.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-210.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-751.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14C-409.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-453.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 15K-300.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-740.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-449.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27A-107.66 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 83A-159.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-143.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-290.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 75A-399.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30K-630.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-421.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-032.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-704.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-401.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51K-893.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |