Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-830.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-447.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90C-154.88 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 51L-464.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-700.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18D-009.88 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 51K-814.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-545.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-280.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-513.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-385.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-284.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-042.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-722.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-479.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-954.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-770.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-931.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-765.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12A-221.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 63A-253.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-775.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24C-143.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 19A-542.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36A-957.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-384.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-549.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-473.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28C-121.86 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-288.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |