Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-619.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 65C-262.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19A-594.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-284.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-714.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-830.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 48C-092.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51L-087.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-419.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 97C-040.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 18A-377.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-458.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-769.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89A-403.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-354.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51K-955.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-953.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-608.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-406.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-990.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84C-116.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 51L-229.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-741.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-129.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 62A-397.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 97A-074.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 29K-343.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-775.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 92A-390.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 68C-159.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |