Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-037.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-137.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-358.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98C-308.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62A-371.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 92A-365.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-380.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 29K-088.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98C-314.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 81A-390.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 19A-548.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 47A-656.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-450.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 70D-011.66 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 30L-032.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-148.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30K-694.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-303.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98C-315.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34A-740.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-377.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 18A-407.68 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 92A-374.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 84C-110.88 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 88A-651.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 48C-094.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 66A-261.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93C-173.66 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 89A-491.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49A-587.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |