Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-409.66 - Hà Nội Xe Tải -
35A-406.86 - Ninh Bình Xe Con -
70A-475.86 - Tây Ninh Xe Con -
49A-751.68 - Lâm Đồng Xe Con -
89A-445.68 - Hưng Yên Xe Con -
29K-098.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-095.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79A-484.88 - Khánh Hòa Xe Con -
49A-610.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-917.88 - Hà Nội Xe Con -
71A-169.66 - Bến Tre Xe Con -
37K-343.68 - Nghệ An Xe Con -
84A-131.68 - Trà Vinh Xe Con -
67A-345.88 - An Giang Xe Con -
51L-348.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-817.88 - Quảng Ninh Xe Con -
48A-192.66 - Đắk Nông Xe Con -
62A-367.86 - Long An Xe Con -
97A-081.88 - Bắc Kạn Xe Con -
35A-394.88 - Ninh Bình Xe Con -
12C-142.68 - Lạng Sơn Xe Tải -
51L-093.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-170.68 - An Giang Xe Tải -
92A-394.86 - Quảng Nam Xe Con -
29K-093.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-128.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
26A-183.66 - Sơn La Xe Con -
72A-864.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
27C-074.68 - Điện Biên Xe Tải -
37C-476.66 - Nghệ An Xe Tải -