Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-024.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-760.68 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-401.68 - Nam Định Xe Con -
75C-149.88 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
37K-539.66 - Nghệ An Xe Con -
92A-364.66 - Quảng Nam Xe Con -
30K-954.68 - Hà Nội Xe Con -
98A-649.68 - Bắc Giang Xe Con -
22C-097.88 - Tuyên Quang Xe Tải -
19A-550.68 - Phú Thọ Xe Con -
60K-623.66 - Đồng Nai Xe Con -
51K-769.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-394.68 - Bình Dương Xe Con -
23C-079.68 - Hà Giang Xe Tải -
85C-077.66 - Ninh Thuận Xe Tải -
35B-022.86 - Ninh Bình Xe Khách -
29K-042.68 - Hà Nội Xe Tải -
60K-413.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-754.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-403.88 - Long An Xe Con -
65A-414.86 - Cần Thơ Xe Con -
75A-335.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-197.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-145.86 - Hà Giang Xe Con -
19A-746.88 - Phú Thọ Xe Con -
47A-603.88 - Đắk Lắk Xe Con -
17C-201.66 - Thái Bình Xe Tải -
22A-207.66 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-872.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-180.88 - Phú Yên Xe Con -