Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-381.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63C-203.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-016.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-450.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-702.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-773.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-164.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-690.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 22A-201.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 73A-315.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79C-207.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-763.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-301.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-432.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-350.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-277.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 83D-010.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51L-346.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-717.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-286.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-101.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-509.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70C-187.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-585.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79A-520.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-381.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-300.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-748.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-539.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36B-049.86 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |