Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-301.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 65A-432.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-350.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88C-277.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 83D-010.68 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51L-346.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-717.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-286.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30L-101.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-509.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70C-187.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-585.68 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 79A-520.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-381.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-300.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-748.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-539.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36B-049.86 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 51K-977.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-729.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-717.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-412.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-133.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 36K-017.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 12C-119.66 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51L-229.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-307.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 60K-405.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-782.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-303.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |