Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-614.86 - Hà Nội Xe Con -
29K-442.86 - Hà Nội Xe Tải -
98A-653.68 - Bắc Giang Xe Con -
17A-435.68 - Thái Bình Xe Con -
61C-566.86 - Bình Dương Xe Tải -
49A-611.86 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-380.66 - Nghệ An Xe Con -
75A-361.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
60K-453.88 - Đồng Nai Xe Con -
93C-200.68 - Bình Phước Xe Tải -
29K-056.68 - Hà Nội Xe Tải -
48A-203.66 - Đắk Nông Xe Con -
51K-795.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-611.66 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-296.86 - Nghệ An Xe Con -
75A-322.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-169.68 - Vĩnh Long Xe Con -
60K-505.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-067.66 - Hà Nội Xe Con -
30M-317.68 - Hà Nội Xe Con -
85A-148.68 - Ninh Thuận Xe Con -
36C-436.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-012.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-712.88 - Bắc Giang Xe Con -
62A-403.88 - Long An Xe Con -
18A-402.68 - Nam Định Xe Con -
86B-025.88 - Bình Thuận Xe Khách -
51K-960.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-274.88 - Bình Thuận Xe Con -
99A-725.88 - Bắc Ninh Xe Con -