Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-763.88 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-477.86 - Tây Ninh Xe Con -
83A-179.66 - Sóc Trăng Xe Con -
49C-330.86 - Lâm Đồng Xe Tải -
17A-459.68 - Thái Bình Xe Con -
65A-426.68 - Cần Thơ Xe Con -
99A-710.88 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-220.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-294.66 - Tiền Giang Xe Con -
20C-313.86 - Thái Nguyên Xe Tải -
72A-781.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-791.86 - Hải Dương Xe Con -
93A-421.86 - Bình Phước Xe Con -
15K-147.66 - Hải Phòng Xe Con -
81A-363.66 - Gia Lai Xe Con -
89A-463.66 - Hưng Yên Xe Con -
61K-307.68 - Bình Dương Xe Con -
79A-501.68 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-162.86 - Sóc Trăng Xe Con -
49C-325.66 - Lâm Đồng Xe Tải -
17A-438.86 - Thái Bình Xe Con -
30K-720.86 - Hà Nội Xe Con -
63A-284.88 - Tiền Giang Xe Con -
72A-748.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-782.66 - Hải Dương Xe Con -
61K-348.88 - Bình Dương Xe Con -
30K-614.66 - Hà Nội Xe Con -
79A-577.66 - Khánh Hòa Xe Con -
51K-971.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-410.66 - Hưng Yên Xe Con -