Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-474.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-382.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-744.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-342.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-415.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65A-401.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 37K-204.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 43A-944.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-564.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-599.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14C-385.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-893.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-444.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 20A-721.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35C-152.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 95A-138.86 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 89A-422.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-084.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 79A-511.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-477.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-324.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-142.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-974.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-155.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-546.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-161.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51L-342.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-750.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-380.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-450.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |