Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86B-025.88 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 65A-400.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38C-214.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 78A-172.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51D-920.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-200.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86A-270.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-751.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-725.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-323.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-141.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 85A-115.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 64A-179.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19C-274.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 26C-134.68 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-107.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60K-653.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-205.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 99A-671.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-327.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30L-094.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 67A-286.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34C-384.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60K-370.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 11A-113.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-235.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98C-379.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 28A-216.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-377.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36A-980.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |