Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-273.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 47A-694.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-423.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-297.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-783.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-376.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-949.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-170.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-746.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69C-094.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 79A-499.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-808.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-413.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-302.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-690.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-219.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 82A-143.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 74A-249.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 30K-547.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-323.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76A-246.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36K-052.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 60K-352.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51D-994.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-205.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-742.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-462.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-642.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-378.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-269.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |