Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-216.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 20A-731.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-509.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-457.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-105.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-407.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-821.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-199.88 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 63A-272.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-436.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-554.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-760.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-614.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-674.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-404.86 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 29K-475.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-441.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-093.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-171.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30K-785.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-641.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-293.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-614.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72A-727.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-774.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-507.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-448.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-036.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-873.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18A-450.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |