Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-723.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 95A-108.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 37C-482.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-251.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-296.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-283.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-741.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-128.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49C-344.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76A-282.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51N-034.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-922.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-216.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98A-653.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-145.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 95A-115.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 24A-263.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-480.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-247.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51L-291.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-405.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-297.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-225.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 82A-121.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-165.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-241.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 76A-277.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-459.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 21A-181.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51D-935.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |