Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-039.88 - Hà Nội Xe Tải -
61K-310.88 - Bình Dương Xe Con -
98A-631.88 - Bắc Giang Xe Con -
49A-638.86 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-440.66 - Thái Bình Xe Con -
51K-943.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
62A-401.86 - Long An Xe Con -
99A-704.66 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-442.66 - Nam Định Xe Con -
35B-022.68 - Ninh Bình Xe Khách -
92A-382.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-631.68 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-064.88 - Hà Nội Xe Tải -
30K-814.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-644.66 - Bắc Giang Xe Con -
49A-633.86 - Lâm Đồng Xe Con -
11C-070.88 - Cao Bằng Xe Tải -
78C-743.68 - Phú Yên Xe Tải -
36C-446.66 - Thanh Hóa Xe Tải -
51K-917.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-404.88 - Quảng Ninh Xe Tải -
48A-207.66 - Đắk Nông Xe Con -
62A-364.68 - Long An Xe Con -
36K-060.68 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-340.88 - Hà Nội Xe Con -
85A-125.88 - Ninh Thuận Xe Con -
85B-016.68 - Ninh Thuận Xe Khách -
47A-640.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-252.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-357.66 - Đồng Nai Xe Con -