Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88A-702.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
14C-452.66 - Quảng Ninh Xe Tải -
72A-773.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-725.66 - Hải Dương Xe Con -
76A-248.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-657.86 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-483.66 - Bình Phước Xe Con -
82A-120.66 - Kon Tum Xe Con -
36D-022.86 - Thanh Hóa Xe tải van -
72D-006.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe tải van -
20A-708.66 - Thái Nguyên Xe Con -
30K-794.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-780.66 - Đà Nẵng Xe Con -
73C-169.88 - Quảng Bình Xe Tải -
51K-957.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-400.88 - Bình Dương Xe Con -
74A-227.88 - Quảng Trị Xe Con -
99A-740.86 - Bắc Ninh Xe Con -
51N-152.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-264.68 - Hải Phòng Xe Con -
88C-260.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-712.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-250.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-657.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29D-561.66 - Hà Nội Xe tải van -
20B-031.88 - Thái Nguyên Xe Khách -
73A-309.66 - Quảng Bình Xe Con -
37K-257.66 - Nghệ An Xe Con -
51L-980.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
90A-273.68 - Hà Nam Xe Con -