Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-664.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-499.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 25A-071.88 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36A-974.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-920.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-652.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-239.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-482.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-181.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-067.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99D-017.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 37K-237.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-160.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-570.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36K-015.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-495.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-381.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-165.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51L-193.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-467.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-169.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-421.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 37K-206.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-279.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 34A-803.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-384.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-753.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-400.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 95D-024.86 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 89C-322.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |