Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-217.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 81C-264.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 28A-264.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-478.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-324.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-314.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51K-847.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-484.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-404.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-287.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-742.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-293.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-095.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-244.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-769.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-737.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-044.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36A-947.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30K-604.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-727.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89B-027.66 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 51K-893.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-317.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 27A-102.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51K-871.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-972.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-735.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-733.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-215.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-283.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |