Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-349.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 15K-140.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-571.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-610.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-671.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-342.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-735.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-724.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-384.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-192.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-238.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-072.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-813.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 62A-478.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 79A-569.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-849.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-412.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-362.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 83A-171.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 17A-378.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-260.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.66 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 38A-542.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-651.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 84B-020.86 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 62A-410.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 36A-951.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-063.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-775.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-060.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |