Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-544.68 - Phú Thọ Xe Con -
76A-244.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-610.68 - Đắk Lắk Xe Con -
36K-004.68 - Thanh Hóa Xe Con -
12A-220.86 - Lạng Sơn Xe Con -
20A-721.66 - Thái Nguyên Xe Con -
81C-234.68 - Gia Lai Xe Tải -
79A-471.66 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-370.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-947.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-793.88 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-037.66 - Hà Nội Xe Tải -
65A-486.88 - Cần Thơ Xe Con -
37K-197.68 - Nghệ An Xe Con -
63A-259.68 - Tiền Giang Xe Con -
51K-802.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-580.68 - Phú Thọ Xe Con -
88A-642.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-272.88 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-727.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30K-643.68 - Hà Nội Xe Con -
25A-073.68 - Lai Châu Xe Con -
36A-953.88 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-476.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
70C-197.88 - Tây Ninh Xe Tải -
79A-505.66 - Khánh Hòa Xe Con -
65A-414.68 - Cần Thơ Xe Con -
37K-247.88 - Nghệ An Xe Con -
51L-934.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-920.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -