Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-399.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-674.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65B-027.68 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 64A-209.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-021.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-359.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 98C-309.66 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17A-418.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-654.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-297.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-748.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-803.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30K-421.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-365.66 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-924.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-180.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-392.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-708.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-433.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92A-353.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 49A-615.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-428.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-377.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49A-779.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89A-444.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-769.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-541.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-370.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-257.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-540.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |