Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-346.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-015.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-181.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-731.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 24A-260.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 90D-011.88 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 30K-830.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-748.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-710.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-144.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 12C-129.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 73A-320.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-254.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63A-261.68 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-551.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-378.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-348.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-193.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-744.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-433.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89C-318.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-357.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-307.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 63A-255.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-554.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-227.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-704.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-546.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-247.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-420.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |