Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-723.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-297.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-665.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-160.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51D-936.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90B-013.66 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 51L-247.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-249.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-379.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-302.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-272.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 43A-795.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 65A-426.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 90A-251.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-535.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-712.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-710.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-246.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-407.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-021.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-642.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12C-120.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 20A-721.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30K-753.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-243.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-300.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-053.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-412.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-841.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-670.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |