Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70A-500.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-340.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76C-161.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-443.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-418.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38C-214.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-630.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 72A-781.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48A-216.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-786.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 48A-211.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-411.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-763.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-560.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-118.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 83A-168.39 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-424.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-583.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-288.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-601.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18A-401.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37C-526.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 64A-172.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 85A-134.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 26A-217.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 82A-134.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 27C-062.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-700.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-366.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-727.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|