Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-215.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51L-092.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-395.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-307.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-287.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90A-229.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 82C-079.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 76A-269.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36D-022.86 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 20A-702.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-296.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-452.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-926.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-153.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-217.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-780.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24A-260.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 77A-289.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-740.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-713.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-232.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63C-199.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20A-747.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-173.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51N-087.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-476.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-145.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-728.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79C-206.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-720.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |