Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-046.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 98A-721.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-212.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-380.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-580.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23A-134.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 51L-200.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-420.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-672.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-105.88 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 37C-482.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 21A-175.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-541.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-265.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-114.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51N-091.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24C-149.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 99A-707.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75A-353.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51D-918.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-006.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 76A-258.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 82C-077.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 20A-720.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-280.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-230.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 95A-112.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51M-208.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36B-048.66 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 65A-395.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |