Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11B-016.68 - Cao Bằng Xe Khách -
51L-132.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21A-204.66 - Yên Bái Xe Con -
51L-327.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-254.88 - Bình Dương Xe Con -
60K-489.86 - Đồng Nai Xe Con -
77A-290.88 - Bình Định Xe Con -
24A-257.88 - Lào Cai Xe Con -
99A-721.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-249.68 - Nghệ An Xe Con -
19C-231.66 - Phú Thọ Xe Tải -
14D-029.88 - Quảng Ninh Xe tải van -
34A-778.68 - Hải Dương Xe Con -
30K-934.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-195.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-752.86 - Thái Nguyên Xe Con -
65A-406.68 - Cần Thơ Xe Con -
63C-197.88 - Tiền Giang Xe Tải -
34A-736.86 - Hải Dương Xe Con -
93C-175.68 - Bình Phước Xe Tải -
30K-817.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-170.86 - Hải Phòng Xe Con -
20A-694.86 - Thái Nguyên Xe Con -
79C-211.66 - Khánh Hòa Xe Tải -
74A-240.86 - Quảng Trị Xe Con -
30L-015.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-808.66 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-302.66 - Bình Định Xe Con -
24A-271.68 - Lào Cai Xe Con -
88C-273.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -