Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
69A-154.66 - Cà Mau Xe Con -
28A-209.86 - Hòa Bình Xe Con -
73C-173.86 - Quảng Bình Xe Tải -
74A-232.66 - Quảng Trị Xe Con -
77A-289.68 - Bình Định Xe Con -
37K-250.88 - Nghệ An Xe Con -
63C-198.68 - Tiền Giang Xe Tải -
51N-087.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-605.86 - Phú Thọ Xe Con -
34A-706.88 - Hải Dương Xe Con -
93C-184.68 - Bình Phước Xe Tải -
30K-709.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-170.88 - Hải Phòng Xe Con -
20A-690.88 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-139.66 - Cà Mau Xe Con -
22A-201.66 - Tuyên Quang Xe Con -
79C-211.68 - Khánh Hòa Xe Tải -
30K-737.88 - Hà Nội Xe Con -
77A-315.86 - Bình Định Xe Con -
65A-422.66 - Cần Thơ Xe Con -
51L-124.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-709.88 - Hải Dương Xe Con -
76A-289.68 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-694.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-449.86 - Bình Phước Xe Con -
98A-781.86 - Bắc Giang Xe Con -
74A-248.66 - Quảng Trị Xe Con -
60K-335.88 - Đồng Nai Xe Con -
24A-270.68 - Lào Cai Xe Con -
65A-422.88 - Cần Thơ Xe Con -