Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-508.68 - Tây Ninh Xe Con -
30L-053.68 - Hà Nội Xe Con -
89A-425.86 - Hưng Yên Xe Con -
92C-225.88 - Quảng Nam Xe Tải -
51L-095.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79A-531.88 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-185.88 - Sóc Trăng Xe Con -
17A-372.66 - Thái Bình Xe Con -
38A-541.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
63A-327.88 - Tiền Giang Xe Con -
72A-746.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
14C-406.86 - Quảng Ninh Xe Tải -
51L-352.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66A-240.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-407.88 - Hà Nội Xe Con -
29K-089.86 - Hà Nội Xe Tải -
51L-332.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-578.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
30L-075.88 - Hà Nội Xe Con -
43A-780.88 - Đà Nẵng Xe Con -
35A-418.68 - Ninh Bình Xe Con -
92C-235.66 - Quảng Nam Xe Tải -
47C-343.68 - Đắk Lắk Xe Tải -
79A-492.88 - Khánh Hòa Xe Con -
51K-902.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
15K-478.68 - Hải Phòng Xe Con -
38A-534.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-660.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-791.68 - Hải Dương Xe Con -
93A-438.86 - Bình Phước Xe Con -