Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-704.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-369.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34C-451.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-406.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-292.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-493.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-467.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 94A-090.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 17A-413.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-075.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-434.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-291.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-253.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-701.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75A-401.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30K-960.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-185.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20A-713.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51K-917.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-421.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-409.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-091.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-592.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-720.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63C-239.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 77C-238.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51L-170.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-743.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-451.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62C-191.66 | - | Long An | Xe Tải | - |