Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-522.86 - Bình Phước Xe Con -
60K-654.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-834.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-559.68 - Bình Dương Xe Tải -
14A-814.68 - Quảng Ninh Xe Con -
18A-404.68 - Nam Định Xe Con -
75A-336.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
81A-377.66 - Gia Lai Xe Con -
35A-482.66 - Ninh Bình Xe Con -
67A-295.88 - An Giang Xe Con -
29K-060.66 - Hà Nội Xe Tải -
30K-765.68 - Hà Nội Xe Con -
49A-629.86 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-294.88 - Nghệ An Xe Con -
51K-967.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-935.86 - Hà Nội Xe Con -
62A-390.88 - Long An Xe Con -
99A-672.68 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-335.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-361.68 - Hà Nội Xe Tải -
85A-134.86 - Ninh Thuận Xe Con -
19C-277.66 - Phú Thọ Xe Tải -
68A-334.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-457.66 - Đồng Nai Xe Con -
15C-463.86 - Hải Phòng Xe Tải -
11A-104.68 - Cao Bằng Xe Con -
77A-369.68 - Bình Định Xe Con -
51K-934.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-097.68 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-171.88 - Phú Yên Xe Con -