Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-264.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
47A-637.88 - Đắk Lắk Xe Con -
82A-142.66 - Kon Tum Xe Con -
95B-009.88 - Hậu Giang Xe Khách -
30L-034.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-721.66 - Bắc Giang Xe Con -
69A-147.86 - Cà Mau Xe Con -
23B-011.88 - Hà Giang Xe Khách -
73A-302.68 - Quảng Bình Xe Con -
60K-359.66 - Đồng Nai Xe Con -
77A-304.66 - Bình Định Xe Con -
24A-245.68 - Lào Cai Xe Con -
30L-453.68 - Hà Nội Xe Con -
99A-754.68 - Bắc Ninh Xe Con -
88A-647.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-273.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-746.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-713.66 - Hải Dương Xe Con -
47A-609.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-915.86 - Hà Nội Xe Con -
93A-473.66 - Bình Phước Xe Con -
90D-011.88 - Hà Nam Xe tải van -
61K-371.88 - Bình Dương Xe Con -
43A-850.86 - Đà Nẵng Xe Con -
30L-411.68 - Hà Nội Xe Con -
99A-748.86 - Bắc Ninh Xe Con -
37K-323.66 - Nghệ An Xe Con -
63A-283.88 - Tiền Giang Xe Con -
51M-190.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-601.88 - Phú Thọ Xe Con -