Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-261.66 - Bình Dương Xe Con -
98C-326.68 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-592.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30K-673.66 - Hà Nội Xe Con -
71A-189.86 - Bến Tre Xe Con -
37K-258.66 - Nghệ An Xe Con -
84C-112.68 - Trà Vinh Xe Tải -
51L-547.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14A-840.88 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-135.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
97A-073.68 - Bắc Kạn Xe Con -
20A-749.68 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-100.66 - Hà Nội Xe Tải -
49A-778.86 - Lâm Đồng Xe Con -
51L-092.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-451.88 - Hưng Yên Xe Con -
92A-373.66 - Quảng Nam Xe Con -
61K-401.66 - Bình Dương Xe Con -
79A-485.86 - Khánh Hòa Xe Con -
26A-198.68 - Sơn La Xe Con -
30L-027.88 - Hà Nội Xe Con -
49A-620.66 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-438.68 - Thái Bình Xe Con -
84A-118.68 - Trà Vinh Xe Con -
51L-375.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-195.68 - Đắk Nông Xe Con -
86C-190.66 - Bình Thuận Xe Tải -
62A-370.66 - Long An Xe Con -
43C-290.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
18A-458.86 - Nam Định Xe Con -