Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61C-577.66 - Bình Dương Xe Tải -
30K-498.66 - Hà Nội Xe Con -
18A-416.88 - Nam Định Xe Con -
75C-144.66 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
29K-421.68 - Hà Nội Xe Tải -
67A-297.88 - An Giang Xe Con -
47A-614.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-065.88 - Hà Nội Xe Tải -
98A-664.88 - Bắc Giang Xe Con -
49A-651.88 - Lâm Đồng Xe Con -
61C-618.86 - Bình Dương Xe Tải -
51L-321.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14B-048.88 - Quảng Ninh Xe Khách -
51K-970.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-213.68 - Đắk Nông Xe Con -
62A-394.86 - Long An Xe Con -
18A-442.88 - Nam Định Xe Con -
29K-045.88 - Hà Nội Xe Tải -
26A-203.66 - Sơn La Xe Con -
60K-462.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-915.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-643.68 - Bắc Giang Xe Con -
49A-651.66 - Lâm Đồng Xe Con -
22C-097.66 - Tuyên Quang Xe Tải -
78C-742.68 - Phú Yên Xe Tải -
36C-444.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
51K-962.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48C-099.86 - Đắk Nông Xe Tải -
75A-316.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-449.88 - Hà Nội Xe Tải -