Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-553.66 - Phú Thọ Xe Con -
36K-010.88 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-742.68 - Thái Nguyên Xe Con -
30L-102.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-327.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
71A-171.66 - Bến Tre Xe Con -
66A-240.68 - Đồng Tháp Xe Con -
15K-172.66 - Hải Phòng Xe Con -
86C-187.88 - Bình Thuận Xe Tải -
49A-600.68 - Lâm Đồng Xe Con -
47A-712.88 - Đắk Lắk Xe Con -
43C-283.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
98A-731.88 - Bắc Giang Xe Con -
71A-170.88 - Bến Tre Xe Con -
38A-587.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
35A-371.66 - Ninh Bình Xe Con -
84A-115.88 - Trà Vinh Xe Con -
48A-192.68 - Đắk Nông Xe Con -
30L-140.86 - Hà Nội Xe Con -
15K-154.88 - Hải Phòng Xe Con -
72A-719.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
89A-435.88 - Hưng Yên Xe Con -
68C-164.86 - Kiên Giang Xe Tải -
37K-261.88 - Nghệ An Xe Con -
36K-082.68 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-473.86 - Tây Ninh Xe Con -
30L-087.68 - Hà Nội Xe Con -
30L-478.86 - Hà Nội Xe Con -
29K-356.86 - Hà Nội Xe Tải -
12A-225.88 - Lạng Sơn Xe Con -