Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-929.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-253.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 24A-264.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 76A-283.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-285.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-309.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-744.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82C-084.68 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49A-647.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-308.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-810.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51M-003.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-229.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-202.88 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 76C-180.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 98A-731.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-218.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 37C-529.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-221.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 71B-023.88 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 51L-280.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-385.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-277.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-709.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-131.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-163.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-125.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51L-009.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-240.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-443.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |