Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98C-332.88 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-632.66 - Lâm Đồng Xe Con -
22C-097.68 - Tuyên Quang Xe Tải -
51K-890.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61C-569.68 - Bình Dương Xe Tải -
14A-830.86 - Quảng Ninh Xe Con -
23C-077.68 - Hà Giang Xe Tải -
64C-109.66 - Vĩnh Long Xe Tải -
35A-464.86 - Ninh Bình Xe Con -
51L-076.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67A-279.88 - An Giang Xe Con -
92A-379.66 - Quảng Nam Xe Con -
47A-705.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-053.88 - Hà Nội Xe Tải -
68A-310.68 - Kiên Giang Xe Con -
51K-840.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-638.86 - Đồng Nai Xe Con -
51K-913.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-273.66 - Bình Thuận Xe Con -
99A-732.68 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-414.66 - Nam Định Xe Con -
75A-335.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
67A-293.68 - An Giang Xe Con -
22A-207.86 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-817.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28A-242.88 - Hòa Bình Xe Con -
78A-179.68 - Phú Yên Xe Con -
17A-406.66 - Thái Bình Xe Con -
61K-320.66 - Bình Dương Xe Con -
34A-757.66 - Hải Dương Xe Con -