Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-378.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 27A-103.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-425.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43C-314.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 20A-906.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 67C-166.68 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 30K-736.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-261.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-372.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 29K-408.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34B-046.68 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 94A-092.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-790.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 62A-432.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 83A-172.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 63A-261.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-427.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14C-391.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-502.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 75A-398.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15C-436.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 34A-777.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-700.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-312.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-296.66 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 94A-092.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 38A-572.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-773.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-164.88 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17A-372.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |