Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-461.66 - Hưng Yên Xe Con -
47A-629.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-112.66 - Hà Nội Xe Tải -
51L-077.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-980.68 - Hà Nội Xe Con -
71A-175.68 - Bến Tre Xe Con -
37K-319.68 - Nghệ An Xe Con -
84A-115.68 - Trà Vinh Xe Con -
51L-144.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
35A-374.88 - Ninh Bình Xe Con -
70A-457.88 - Tây Ninh Xe Con -
51L-165.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-166.86 - An Giang Xe Tải -
51L-192.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-436.68 - Đồng Nai Xe Con -
30K-990.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-804.86 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-400.88 - Thái Bình Xe Con -
71A-192.68 - Bến Tre Xe Con -
37K-261.68 - Nghệ An Xe Con -
84A-136.68 - Trà Vinh Xe Con -
38A-620.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
37C-486.66 - Nghệ An Xe Tải -
51K-751.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36A-974.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-714.86 - Hà Nội Xe Con -
30M-344.86 - Hà Nội Xe Con -
67A-291.66 - An Giang Xe Con -
92A-385.66 - Quảng Nam Xe Con -
47A-695.66 - Đắk Lắk Xe Con -