Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-551.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-653.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-659.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-433.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-872.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-739.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81C-236.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51L-038.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 27A-101.88 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-307.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-482.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-233.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-347.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-371.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-759.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-260.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51K-937.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-554.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-672.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-243.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-420.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-001.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-249.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-657.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-224.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 28A-263.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 89C-324.86 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-315.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-495.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-404.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |