Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-534.66 - Phú Thọ Xe Con -
36K-248.68 - Thanh Hóa Xe Con -
34A-764.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-244.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-714.68 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-427.88 - Bình Phước Xe Con -
36K-009.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-727.66 - Hà Nội Xe Con -
98A-713.86 - Bắc Giang Xe Con -
12C-129.68 - Lạng Sơn Xe Tải -
28C-124.88 - Hòa Bình Xe Tải -
79A-494.68 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-401.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-875.86 - Hà Nội Xe Con -
43A-785.66 - Đà Nẵng Xe Con -
29K-141.88 - Hà Nội Xe Tải -
65A-427.88 - Cần Thơ Xe Con -
37K-315.86 - Nghệ An Xe Con -
51K-946.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
25A-077.88 - Lai Châu Xe Con -
36A-981.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-105.68 - Hà Nội Xe Con -
20A-742.66 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-478.86 - Tây Ninh Xe Con -
89C-356.86 - Hưng Yên Xe Tải -
89A-431.86 - Hưng Yên Xe Con -
73A-307.86 - Quảng Bình Xe Con -
61K-402.68 - Bình Dương Xe Con -
30L-054.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-774.66 - Đà Nẵng Xe Con -