Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-694.88 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-321.88 - Quảng Bình Xe Con -
30L-149.68 - Hà Nội Xe Con -
77A-297.68 - Bình Định Xe Con -
88C-271.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
51L-121.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-732.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-718.86 - Hải Dương Xe Con -
30K-975.88 - Hà Nội Xe Con -
82A-141.68 - Kon Tum Xe Con -
82D-006.88 - Kon Tum Xe tải van -
20A-720.88 - Thái Nguyên Xe Con -
69C-094.66 - Cà Mau Xe Tải -
70C-189.86 - Tây Ninh Xe Tải -
79A-503.68 - Khánh Hòa Xe Con -
60K-378.66 - Đồng Nai Xe Con -
24A-260.86 - Lào Cai Xe Con -
30K-440.68 - Hà Nội Xe Con -
99A-690.68 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-221.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
90A-242.88 - Hà Nam Xe Con -
19A-535.66 - Phú Thọ Xe Con -
51L-280.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-725.86 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-734.66 - Hải Dương Xe Con -
93A-435.88 - Bình Phước Xe Con -
82A-144.68 - Kon Tum Xe Con -
36K-052.66 - Thanh Hóa Xe Con -
12C-120.68 - Lạng Sơn Xe Tải -
89C-303.68 - Hưng Yên Xe Tải -