Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-295.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-710.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-843.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-131.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49C-351.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 76A-261.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-492.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30K-875.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-218.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98A-641.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 69A-151.66 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 28A-220.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 37C-479.88 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-243.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-075.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-073.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-105.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-395.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-297.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-302.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-761.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-227.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-774.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 82A-121.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-703.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 76A-254.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-457.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20A-677.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-187.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30L-054.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |