Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-543.86 - Hà Nội Xe Con -
60K-377.68 - Đồng Nai Xe Con -
15C-458.68 - Hải Phòng Xe Tải -
28A-203.68 - Hòa Bình Xe Con -
78A-182.68 - Phú Yên Xe Con -
77C-239.66 - Bình Định Xe Tải -
51M-256.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51L-104.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-634.66 - Đắk Lắk Xe Con -
98A-734.86 - Bắc Giang Xe Con -
37K-207.68 - Nghệ An Xe Con -
97C-050.86 - Bắc Kạn Xe Tải -
21A-201.88 - Yên Bái Xe Con -
70A-546.66 - Tây Ninh Xe Con -
61K-299.68 - Bình Dương Xe Con -
60C-710.86 - Đồng Nai Xe Tải -
24C-151.86 - Lào Cai Xe Tải -
99A-725.86 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-324.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51L-970.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
64A-167.88 - Vĩnh Long Xe Con -
76A-235.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
82C-074.66 - Kon Tum Xe Tải -
36C-463.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
20A-750.86 - Thái Nguyên Xe Con -
22A-210.86 - Tuyên Quang Xe Con -
51L-202.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-295.86 - Bình Dương Xe Con -
95A-110.86 - Hậu Giang Xe Con -
99A-744.86 - Bắc Ninh Xe Con -