Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60K-471.66 - Đồng Nai Xe Con -
86C-210.68 - Bình Thuận Xe Tải -
30L-430.66 - Hà Nội Xe Con -
19B-028.68 - Phú Thọ Xe Khách -
11A-114.66 - Cao Bằng Xe Con -
85A-119.66 - Ninh Thuận Xe Con -
17A-404.66 - Thái Bình Xe Con -
15K-240.66 - Hải Phòng Xe Con -
77C-264.68 - Bình Định Xe Tải -
99A-671.88 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-144.86 - Hà Giang Xe Con -
68A-299.86 - Kiên Giang Xe Con -
64A-162.88 - Vĩnh Long Xe Con -
60K-406.86 - Đồng Nai Xe Con -
30K-970.86 - Hà Nội Xe Con -
60K-440.66 - Đồng Nai Xe Con -
51M-219.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-727.88 - Phú Thọ Xe Con -
98A-637.68 - Bắc Giang Xe Con -
72A-781.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
66B-023.66 - Đồng Tháp Xe Khách -
20C-280.66 - Thái Nguyên Xe Tải -
22A-252.68 - Tuyên Quang Xe Con -
21C-092.66 - Yên Bái Xe Tải -
28A-223.88 - Hòa Bình Xe Con -
95A-115.86 - Hậu Giang Xe Con -
85A-135.66 - Ninh Thuận Xe Con -
77C-237.68 - Bình Định Xe Tải -
99A-711.66 - Bắc Ninh Xe Con -
78A-189.66 - Phú Yên Xe Con -