Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
92A-382.88 - Quảng Nam Xe Con -
29K-128.68 - Hà Nội Xe Tải -
51K-970.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
49A-634.86 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-267.66 - Nghệ An Xe Con -
78C-743.68 - Phú Yên Xe Tải -
64C-110.68 - Vĩnh Long Xe Tải -
60K-473.88 - Đồng Nai Xe Con -
93C-202.88 - Bình Phước Xe Tải -
51L-443.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-140.66 - Hà Nội Xe Con -
29K-347.66 - Hà Nội Xe Tải -
35A-472.86 - Ninh Bình Xe Con -
62A-382.88 - Long An Xe Con -
18A-384.68 - Nam Định Xe Con -
22A-220.88 - Tuyên Quang Xe Con -
60B-078.66 - Đồng Nai Xe Khách -
29K-059.88 - Hà Nội Xe Tải -
51K-895.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
86A-277.68 - Bình Thuận Xe Con -
99A-758.66 - Bắc Ninh Xe Con -
36K-102.86 - Thanh Hóa Xe Con -
75A-325.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-176.88 - Vĩnh Long Xe Con -
60K-354.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-671.88 - Hà Nội Xe Con -
30K-769.66 - Hà Nội Xe Con -
51L-259.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-735.68 - Bắc Giang Xe Con -
28C-099.68 - Hòa Bình Xe Tải -