Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-235.88 - Đồng Tháp Xe Con -
29K-061.68 - Hà Nội Xe Tải -
62C-222.66 - Long An Xe Tải -
51L-300.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
17A-381.66 - Thái Bình Xe Con -
63A-249.66 - Tiền Giang Xe Con -
15K-439.66 - Hải Phòng Xe Con -
38A-543.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
84C-126.68 - Trà Vinh Xe Tải -
34A-727.88 - Hải Dương Xe Con -
36A-971.88 - Thanh Hóa Xe Con -
29K-060.66 - Hà Nội Xe Tải -
18C-165.88 - Nam Định Xe Tải -
60C-777.66 - Đồng Nai Xe Tải -
68B-035.88 - Kiên Giang Xe Khách -
79A-524.86 - Khánh Hòa Xe Con -
83A-163.86 - Sóc Trăng Xe Con -
60K-479.66 - Đồng Nai Xe Con -
30K-712.66 - Hà Nội Xe Con -
49A-678.66 - Lâm Đồng Xe Con -
15K-428.86 - Hải Phòng Xe Con -
51L-131.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
19A-597.88 - Phú Thọ Xe Con -
51L-073.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-743.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93C-173.88 - Bình Phước Xe Tải -
29K-054.68 - Hà Nội Xe Tải -
67C-166.68 - An Giang Xe Tải -
18A-452.66 - Nam Định Xe Con -
20A-747.68 - Thái Nguyên Xe Con -