Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-146.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-217.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 28A-261.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-245.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89C-316.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73A-319.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61K-432.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-480.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-839.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-237.88 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99A-712.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-289.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-169.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51K-781.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-673.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30L-075.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-730.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 12A-232.86 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 70A-512.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-450.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 27A-109.86 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 79A-520.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-407.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-794.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-780.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30L-142.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36A-984.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-510.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-971.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-477.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |