Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-393.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67C-166.88 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 89A-428.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-113.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68C-160.88 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 26A-182.86 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30K-941.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-845.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-716.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17A-449.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-624.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-182.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51L-145.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-575.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-674.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 27C-076.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 34A-714.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-201.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66C-163.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 70A-491.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 18C-174.66 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 92A-387.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 29K-059.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-108.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-310.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-472.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-141.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 71A-198.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 37K-239.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61C-610.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |