Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-182.66 - Sơn La Xe Con -
30K-782.86 - Hà Nội Xe Con -
71A-184.68 - Bến Tre Xe Con -
37K-270.66 - Nghệ An Xe Con -
84A-129.86 - Trà Vinh Xe Con -
51L-291.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
38A-548.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
88A-672.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-721.86 - Hải Dương Xe Con -
48A-194.68 - Đắk Nông Xe Con -
36K-120.86 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-640.88 - Hà Nội Xe Con -
81C-237.86 - Gia Lai Xe Tải -
70A-520.86 - Tây Ninh Xe Con -
89A-447.88 - Hưng Yên Xe Con -
47A-632.66 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-083.88 - Hà Nội Xe Tải -
98A-727.66 - Bắc Giang Xe Con -
37K-227.88 - Nghệ An Xe Con -
84A-126.68 - Trà Vinh Xe Con -
61C-640.66 - Bình Dương Xe Tải -
38A-590.88 - Hà Tĩnh Xe Con -
47A-818.68 - Đắk Lắk Xe Con -
86A-269.66 - Bình Thuận Xe Con -
62A-411.86 - Long An Xe Con -
30K-503.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-927.66 - Hà Nội Xe Con -
18A-434.86 - Nam Định Xe Con -
35A-353.66 - Ninh Bình Xe Con -
67A-271.66 - An Giang Xe Con -