Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-424.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-770.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-280.79 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 88A-685.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61C-584.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21A-194.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-745.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-405.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49C-351.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 68A-336.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-284.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-590.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-564.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 48A-218.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-058.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-090.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-226.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-921.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 28A-217.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-831.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 29K-183.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-159.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-250.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 72A-774.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-248.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-221.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-507.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-062.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-317.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26A-200.39 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |