Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-284.66 - Bình Dương Xe Con -
74A-247.88 - Quảng Trị Xe Con -
30K-817.68 - Hà Nội Xe Con -
99A-713.68 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-485.88 - Nghệ An Xe Tải -
90A-251.88 - Hà Nam Xe Con -
88C-261.88 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
14D-030.86 - Quảng Ninh Xe tải van -
29K-128.68 - Hà Nội Xe Tải -
51L-082.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-730.66 - Bắc Giang Xe Con -
20A-692.86 - Thái Nguyên Xe Con -
81D-015.88 - Gia Lai Xe tải van -
28A-206.88 - Hòa Bình Xe Con -
21A-180.68 - Yên Bái Xe Con -
79C-213.66 - Khánh Hòa Xe Tải -
30K-873.66 - Hà Nội Xe Con -
24A-254.86 - Lào Cai Xe Con -
30K-671.68 - Hà Nội Xe Con -
63C-204.88 - Tiền Giang Xe Tải -
88C-267.86 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
74C-143.86 - Quảng Trị Xe Tải -
43A-794.86 - Đà Nẵng Xe Con -
20A-694.68 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-150.66 - Cà Mau Xe Con -
81A-463.68 - Gia Lai Xe Con -
51L-134.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79C-210.88 - Khánh Hòa Xe Tải -
30L-146.68 - Hà Nội Xe Con -
63A-303.86 - Tiền Giang Xe Con -