Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-254.68 - Lào Cai Xe Con -
99A-765.88 - Bắc Ninh Xe Con -
23C-079.66 - Hà Giang Xe Tải -
64A-170.86 - Vĩnh Long Xe Con -
92D-012.66 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-283.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-605.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-117.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
82C-075.86 - Kon Tum Xe Tải -
36C-460.86 - Thanh Hóa Xe Tải -
51L-002.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
69C-092.66 - Cà Mau Xe Tải -
37C-510.66 - Nghệ An Xe Tải -
21A-187.66 - Yên Bái Xe Con -
61K-283.68 - Bình Dương Xe Con -
95A-119.68 - Hậu Giang Xe Con -
14A-812.86 - Quảng Ninh Xe Con -
99A-772.68 - Bắc Ninh Xe Con -
37C-482.68 - Nghệ An Xe Tải -
51M-210.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30K-702.68 - Hà Nội Xe Con -
19C-221.88 - Phú Thọ Xe Tải -
76A-262.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
51L-357.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36C-490.88 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-703.86 - Bắc Giang Xe Con -
43A-783.68 - Đà Nẵng Xe Con -
22A-210.88 - Tuyên Quang Xe Con -
28A-238.68 - Hòa Bình Xe Con -
21A-194.66 - Yên Bái Xe Con -