Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-497.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-094.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-850.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79C-233.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51L-254.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-543.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-587.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93A-444.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-242.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-169.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 18C-162.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 81A-398.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 92C-228.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 51L-094.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-377.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 82A-162.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 34A-767.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61C-555.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-064.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 18C-155.86 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 20A-670.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-397.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 70A-487.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-218.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83C-120.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30K-421.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-350.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-680.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-210.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72C-217.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |