Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-783.68 - Hà Nội Xe Con -
43A-767.66 - Đà Nẵng Xe Con -
79A-514.86 - Khánh Hòa Xe Con -
37K-241.86 - Nghệ An Xe Con -
70A-470.88 - Tây Ninh Xe Con -
27C-060.68 - Điện Biên Xe Tải -
72A-773.68 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-447.66 - Bình Phước Xe Con -
98A-670.88 - Bắc Giang Xe Con -
89A-439.66 - Hưng Yên Xe Con -
51K-904.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
65A-420.68 - Cần Thơ Xe Con -
61K-375.88 - Bình Dương Xe Con -
99A-751.68 - Bắc Ninh Xe Con -
17C-193.88 - Thái Bình Xe Tải -
63A-267.86 - Tiền Giang Xe Con -
51K-871.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89A-438.86 - Hưng Yên Xe Con -
79A-480.88 - Khánh Hòa Xe Con -
49C-342.68 - Lâm Đồng Xe Tải -
37K-220.86 - Nghệ An Xe Con -
19A-610.66 - Phú Thọ Xe Con -
20A-758.66 - Thái Nguyên Xe Con -
72A-759.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
15K-172.86 - Hải Phòng Xe Con -
61K-298.66 - Bình Dương Xe Con -
94A-101.86 - Bạc Liêu Xe Con -
35C-158.86 - Ninh Bình Xe Tải -
83C-124.86 - Sóc Trăng Xe Tải -
63A-257.68 - Tiền Giang Xe Con -