Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-184.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-755.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-449.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-714.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79C-207.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-773.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-310.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-713.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-717.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-324.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 63A-303.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88C-277.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 82D-003.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 37K-364.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70C-187.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-416.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 26D-013.88 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 30K-987.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-164.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-733.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-520.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30K-897.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-509.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-708.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-717.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12C-128.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 63A-265.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 37K-264.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-551.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-252.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |