Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-489.68 - Hà Nội Xe Con -
99C-303.88 - Bắc Ninh Xe Tải -
35A-364.86 - Ninh Bình Xe Con -
37K-527.88 - Nghệ An Xe Con -
67A-276.88 - An Giang Xe Con -
89A-411.68 - Hưng Yên Xe Con -
92A-395.88 - Quảng Nam Xe Con -
47A-601.68 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-113.68 - Hà Nội Xe Tải -
68A-301.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-435.68 - Đồng Nai Xe Con -
30L-045.88 - Hà Nội Xe Con -
37K-317.68 - Nghệ An Xe Con -
84C-110.86 - Trà Vinh Xe Tải -
61C-546.88 - Bình Dương Xe Tải -
86A-294.88 - Bình Thuận Xe Con -
36A-990.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-413.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-694.68 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-701.88 - Thái Nguyên Xe Con -
51L-397.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-373.86 - Quảng Nam Xe Con -
47A-620.86 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-035.66 - Hà Nội Xe Tải -
68A-350.88 - Kiên Giang Xe Con -
60K-445.66 - Đồng Nai Xe Con -
98A-657.68 - Bắc Giang Xe Con -
61K-540.86 - Bình Dương Xe Con -
51L-313.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48B-016.68 - Đắk Nông Xe Khách -