Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-453.66 - Hà Nội Xe Con -
71A-173.88 - Bến Tre Xe Con -
34A-741.66 - Hải Dương Xe Con -
49A-639.88 - Lâm Đồng Xe Con -
19A-595.86 - Phú Thọ Xe Con -
20A-762.66 - Thái Nguyên Xe Con -
15K-484.88 - Hải Phòng Xe Con -
86C-187.66 - Bình Thuận Xe Tải -
68A-310.88 - Kiên Giang Xe Con -
29K-143.86 - Hà Nội Xe Tải -
30L-173.68 - Hà Nội Xe Con -
82D-011.68 - Kon Tum Xe tải van -
92A-412.86 - Quảng Nam Xe Con -
30K-427.66 - Hà Nội Xe Con -
30K-452.88 - Hà Nội Xe Con -
51L-387.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-166.88 - An Giang Xe Tải -
71A-177.86 - Bến Tre Xe Con -
47A-679.66 - Đắk Lắk Xe Con -
15B-056.88 - Hải Phòng Xe Khách -
70C-218.68 - Tây Ninh Xe Tải -
89A-423.66 - Hưng Yên Xe Con -
68C-166.86 - Kiên Giang Xe Tải -
30K-870.86 - Hà Nội Xe Con -
30K-803.86 - Hà Nội Xe Con -
51L-163.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-411.68 - Hà Nội Xe Con -
62B-031.86 - Long An Xe Khách -
18A-375.66 - Nam Định Xe Con -
35A-403.66 - Ninh Bình Xe Con -