Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-369.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 26C-151.66 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 60K-493.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-943.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-591.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-425.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 71C-118.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 38A-569.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-651.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-740.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48C-096.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30K-597.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62A-360.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30K-474.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-464.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-376.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-013.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-491.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-173.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-625.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-431.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 71A-189.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-342.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-578.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-170.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-193.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66A-258.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 97A-077.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30M-404.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |