Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-318.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 49A-643.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-584.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-298.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51K-943.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-543.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-264.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30K-853.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-578.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-227.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 68A-314.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 60K-453.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-830.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-611.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-514.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51K-805.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-571.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 48A-203.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 35A-370.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 64C-109.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35B-024.86 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51L-012.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-270.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-041.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-505.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-722.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-611.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 11A-110.68 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-211.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60K-695.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |