Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-402.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-349.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99A-694.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-246.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-900.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-379.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-461.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-207.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 20A-752.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 81A-391.66 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-151.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89C-309.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79A-523.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-169.66 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-479.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 94A-096.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-323.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-429.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-976.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 38A-597.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-160.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 72A-749.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14C-387.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-187.66 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30K-416.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-762.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-405.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47C-315.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-464.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |