Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-830.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-493.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-494.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65C-262.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 15C-460.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-458.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30K-443.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-423.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-815.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-384.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-549.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 84C-114.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 48C-097.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 97A-075.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 89A-492.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 49C-343.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36K-038.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20C-279.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 70A-495.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 47A-680.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-971.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-457.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 29K-343.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30L-342.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-471.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-772.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-382.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-703.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 71A-176.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 62A-400.66 | - | Long An | Xe Con | - |