Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-435.66 - Hà Nội Xe Con -
99A-716.68 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-700.68 - Thái Nguyên Xe Con -
47A-590.88 - Đắk Lắk Xe Con -
30K-750.88 - Hà Nội Xe Con -
43A-783.66 - Đà Nẵng Xe Con -
26A-191.88 - Sơn La Xe Con -
29K-054.68 - Hà Nội Xe Tải -
65A-428.86 - Cần Thơ Xe Con -
49A-657.88 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-553.86 - Bình Dương Xe Con -
30K-737.86 - Hà Nội Xe Con -
61C-584.66 - Bình Dương Xe Tải -
30K-740.68 - Hà Nội Xe Con -
15K-271.66 - Hải Phòng Xe Con -
75A-342.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30K-724.68 - Hà Nội Xe Con -
35C-185.68 - Ninh Bình Xe Tải -
51K-927.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
26A-204.68 - Sơn La Xe Con -
65A-403.66 - Cần Thơ Xe Con -
98A-641.66 - Bắc Giang Xe Con -
37K-194.68 - Nghệ An Xe Con -
22C-095.88 - Tuyên Quang Xe Tải -
78C-740.68 - Phú Yên Xe Tải -
60K-660.86 - Đồng Nai Xe Con -
30L-100.86 - Hà Nội Xe Con -
23C-086.88 - Hà Giang Xe Tải -
85B-016.86 - Ninh Thuận Xe Khách -
67A-285.66 - An Giang Xe Con -