Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-471.86 - Hà Nội Xe Tải -
64C-108.66 - Vĩnh Long Xe Tải -
35B-025.88 - Ninh Bình Xe Khách -
51L-409.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-384.66 - Quảng Nam Xe Con -
29K-071.68 - Hà Nội Xe Tải -
68A-326.86 - Kiên Giang Xe Con -
22A-242.68 - Tuyên Quang Xe Con -
86C-210.88 - Bình Thuận Xe Tải -
51K-952.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60B-078.66 - Đồng Nai Xe Khách -
51K-930.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30L-124.66 - Hà Nội Xe Con -
86A-278.68 - Bình Thuận Xe Con -
30K-774.66 - Hà Nội Xe Con -
18A-422.88 - Nam Định Xe Con -
75A-325.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-171.86 - Vĩnh Long Xe Con -
19A-725.88 - Phú Thọ Xe Con -
68A-314.68 - Kiên Giang Xe Con -
22C-099.88 - Tuyên Quang Xe Tải -
51K-910.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-099.68 - Hòa Bình Xe Tải -
78A-171.66 - Phú Yên Xe Con -
17A-408.88 - Thái Bình Xe Con -
61K-364.86 - Bình Dương Xe Con -
86A-293.86 - Bình Thuận Xe Con -
99A-705.86 - Bắc Ninh Xe Con -
51N-104.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
23A-147.86 - Hà Giang Xe Con -