Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-455.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-143.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 93C-192.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 28A-232.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 79C-209.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 24A-264.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37K-323.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 81A-477.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30K-700.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-554.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-282.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 65A-431.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 77A-311.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-707.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-220.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-727.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-305.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 88C-265.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 95B-009.86 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 76A-249.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-371.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 12C-141.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 30K-703.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-140.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-753.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-459.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-735.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-389.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 82A-140.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 63A-274.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |