Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51K-902.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
48A-218.68 - Đắk Nông Xe Con -
30K-975.86 - Hà Nội Xe Con -
86A-292.88 - Bình Thuận Xe Con -
47B-045.86 - Đắk Lắk Xe Khách -
51L-091.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
92A-377.68 - Quảng Nam Xe Con -
47A-591.88 - Đắk Lắk Xe Con -
29K-071.88 - Hà Nội Xe Tải -
51L-115.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-494.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-776.88 - Đà Nẵng Xe Con -
88A-637.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
14A-797.66 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-569.88 - Phú Thọ Xe Con -
30K-671.88 - Hà Nội Xe Con -
86A-256.88 - Bình Thuận Xe Con -
62A-387.68 - Long An Xe Con -
30L-461.86 - Hà Nội Xe Con -
99A-781.66 - Bắc Ninh Xe Con -
18A-409.88 - Nam Định Xe Con -
35A-384.86 - Ninh Bình Xe Con -
67A-279.66 - An Giang Xe Con -
89C-303.66 - Hưng Yên Xe Tải -
47A-621.68 - Đắk Lắk Xe Con -
61K-252.66 - Bình Dương Xe Con -
68A-298.66 - Kiên Giang Xe Con -
26A-194.68 - Sơn La Xe Con -
60K-362.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-437.88 - Hà Nội Xe Con -