Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-451.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-723.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30K-423.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-708.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30L-100.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-369.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35C-148.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89A-446.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-280.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-481.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83C-124.86 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94A-101.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30K-471.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75B-030.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 34A-750.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-378.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51L-158.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-187.86 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-263.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-207.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77B-038.88 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 43A-782.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35C-158.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70A-494.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89A-403.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-025.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-515.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 83A-172.88 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-382.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-326.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |