Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-212.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28A-199.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 78A-185.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 84C-111.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 61C-562.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-711.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73A-376.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51L-253.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-300.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60K-445.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 37K-208.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 22A-224.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 97A-097.88 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 61K-289.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-240.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 65A-442.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51D-910.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-227.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-600.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 99C-340.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-463.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 77A-306.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 37C-486.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-301.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51D-911.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76A-259.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 22A-220.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-201.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-229.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51L-325.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |