Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-349.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 63A-291.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 15K-450.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88A-700.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-725.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-393.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-427.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 62D-010.86 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 66A-247.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-449.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-113.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-146.68 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 20A-744.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 92A-438.88 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 30K-941.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-845.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-363.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 35A-403.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30K-624.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89A-479.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-233.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-375.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-145.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-357.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-483.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63C-201.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15K-503.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 38A-537.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-712.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 84A-151.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |