Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-320.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-419.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-913.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-767.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-041.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-415.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-714.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51K-965.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-632.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-241.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30L-021.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70A-507.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 89C-346.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89A-463.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51K-747.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-460.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17C-185.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 99A-671.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-227.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51L-973.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-610.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17B-030.86 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 76A-237.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93A-447.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66C-172.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30K-843.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-172.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-717.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-748.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-459.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |