Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-135.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 73A-319.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-250.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 37K-297.68 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-292.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51E-353.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 90A-231.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-250.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-712.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-732.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-239.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-813.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-023.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 82D-007.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 69A-140.68 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 70C-190.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 74A-254.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-378.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-460.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19A-539.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-310.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-706.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-700.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-412.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-764.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 70A-513.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-341.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89D-017.68 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 73A-328.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-479.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |