Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-060.86 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60K-375.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-136.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 26D-015.86 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 30K-654.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-274.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-711.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-425.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 98A-652.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-511.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-362.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-690.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-136.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37K-201.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 63A-258.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 24A-270.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19A-546.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-292.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-712.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-362.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-564.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30L-457.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51K-940.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-724.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-458.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-495.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38C-249.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 30K-675.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-117.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73A-327.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |