Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-216.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 69A-150.88 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 11C-087.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30L-087.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-273.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-280.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 24A-244.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 29K-121.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90A-249.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-220.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-294.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 76A-264.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47A-628.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 82A-125.66 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 93D-003.86 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 51L-312.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 73C-171.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 21A-177.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 74A-239.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 24A-265.86 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51L-460.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-058.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-625.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-267.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-732.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-284.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 93C-192.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 51L-362.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-704.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-710.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |