Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-438.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30K-720.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63A-284.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72A-748.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-782.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 61K-348.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30K-614.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-577.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51K-971.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-410.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 92C-226.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-319.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-371.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-849.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30K-937.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-409.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-557.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-071.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14C-390.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-890.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-432.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-237.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30K-497.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-380.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 79C-233.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-340.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-315.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79B-039.86 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 60K-426.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-670.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |