Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-272.88 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 37C-480.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76A-226.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 71A-215.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-272.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-295.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-728.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 90A-272.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 76C-160.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 22A-231.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 60K-474.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-050.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-332.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30K-405.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51D-918.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-220.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61K-294.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-711.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24C-144.88 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 37C-488.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-219.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11B-015.86 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 51L-028.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-376.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-412.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-284.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-281.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 90A-248.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 82A-120.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 73C-164.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |