Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-255.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-482.66 - Hà Nội Xe Con -
97C-036.86 - Bắc Kạn Xe Tải -
18A-416.86 - Nam Định Xe Con -
20A-697.68 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-375.88 - Gia Lai Xe Con -
70A-487.66 - Tây Ninh Xe Con -
89A-432.66 - Hưng Yên Xe Con -
92A-357.68 - Quảng Nam Xe Con -
26C-136.68 - Sơn La Xe Tải -
60K-413.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-845.66 - Đà Nẵng Xe Con -
98C-326.86 - Bắc Giang Xe Tải -
49A-621.68 - Lâm Đồng Xe Con -
84C-113.68 - Trà Vinh Xe Tải -
19A-597.86 - Phú Thọ Xe Con -
34A-743.88 - Hải Dương Xe Con -
86C-185.66 - Bình Thuận Xe Tải -
36K-038.66 - Thanh Hóa Xe Con -
30K-514.86 - Hà Nội Xe Con -
97A-075.86 - Bắc Kạn Xe Con -
20A-715.68 - Thái Nguyên Xe Con -
29K-424.86 - Hà Nội Xe Tải -
81A-400.88 - Gia Lai Xe Con -
35A-420.86 - Ninh Bình Xe Con -
70A-495.88 - Tây Ninh Xe Con -
51L-247.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-635.88 - Đắk Lắk Xe Con -
51L-391.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
68A-310.88 - Kiên Giang Xe Con -