Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36B-049.86 - Thanh Hóa Xe Khách -
51K-977.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-729.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-717.86 - Hải Dương Xe Con -
93A-412.66 - Bình Phước Xe Con -
82A-133.86 - Kon Tum Xe Con -
36K-017.68 - Thanh Hóa Xe Con -
12C-119.66 - Lạng Sơn Xe Tải -
51L-229.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-307.66 - Hưng Yên Xe Tải -
60K-405.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-782.66 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-303.88 - Bình Định Xe Con -
24A-265.88 - Lào Cai Xe Con -
63A-253.66 - Tiền Giang Xe Con -
72A-702.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
93A-406.68 - Bình Phước Xe Con -
30K-901.88 - Hà Nội Xe Con -
81C-234.88 - Gia Lai Xe Tải -
70A-495.68 - Tây Ninh Xe Con -
28A-260.68 - Hòa Bình Xe Con -
51L-298.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
89C-302.86 - Hưng Yên Xe Tải -
79A-485.88 - Khánh Hòa Xe Con -
74C-129.88 - Quảng Trị Xe Tải -
60K-400.68 - Đồng Nai Xe Con -
43A-768.66 - Đà Nẵng Xe Con -
65A-425.86 - Cần Thơ Xe Con -
51N-062.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51K-927.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -