Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-644.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-453.88 - Thái Bình Xe Con -
30K-761.66 - Hà Nội Xe Con -
38A-547.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-532.88 - Phú Thọ Xe Con -
51L-153.66 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-760.66 - Hà Nội Xe Con -
93A-457.88 - Bình Phước Xe Con -
66A-257.66 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-434.68 - Hà Nội Xe Con -
18C-145.66 - Nam Định Xe Tải -
20A-758.68 - Thái Nguyên Xe Con -
70A-521.68 - Tây Ninh Xe Con -
92C-237.88 - Quảng Nam Xe Tải -
47C-362.66 - Đắk Lắk Xe Tải -
51L-344.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
79A-478.66 - Khánh Hòa Xe Con -
49A-653.88 - Lâm Đồng Xe Con -
17A-440.88 - Thái Bình Xe Con -
15K-440.86 - Hải Phòng Xe Con -
38A-540.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
22D-012.86 - Tuyên Quang Xe tải van -
93A-459.66 - Bình Phước Xe Con -
66A-254.86 - Đồng Tháp Xe Con -
30K-931.66 - Hà Nội Xe Con -
15K-144.88 - Hải Phòng Xe Con -
30M-077.66 - Hà Nội Xe Con -
35A-348.68 - Ninh Bình Xe Con -
82D-014.66 - Kon Tum Xe tải van -
51L-175.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -