Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-407.68 - Nam Định Xe Con -
20A-724.88 - Thái Nguyên Xe Con -
89A-405.66 - Hưng Yên Xe Con -
47A-721.86 - Đắk Lắk Xe Con -
51M-185.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
29K-203.86 - Hà Nội Xe Tải -
26C-140.88 - Sơn La Xe Tải -
60K-362.68 - Đồng Nai Xe Con -
14K-024.66 - Quảng Ninh Xe Con -
30L-406.88 - Hà Nội Xe Con -
49A-587.66 - Lâm Đồng Xe Con -
30L-104.86 - Hà Nội Xe Con -
38A-575.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
19A-602.88 - Phú Thọ Xe Con -
88A-727.68 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-231.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-700.88 - Hải Dương Xe Con -
86C-184.68 - Bình Thuận Xe Tải -
90C-136.66 - Hà Nam Xe Tải -
30K-499.68 - Hà Nội Xe Con -
97A-081.86 - Bắc Kạn Xe Con -
70A-517.88 - Tây Ninh Xe Con -
89A-460.86 - Hưng Yên Xe Con -
92A-399.86 - Quảng Nam Xe Con -
51E-353.88 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
60K-482.88 - Đồng Nai Xe Con -
30K-641.66 - Hà Nội Xe Con -
43A-844.88 - Đà Nẵng Xe Con -
17A-390.86 - Thái Bình Xe Con -
71A-167.88 - Bến Tre Xe Con -