Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94A-110.86 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 66B-025.86 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 51K-907.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-291.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-395.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23A-135.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 68A-325.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 78A-190.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 75A-351.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-341.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20C-269.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 30L-302.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-427.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 28A-206.68 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 95A-110.68 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 76C-161.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36K-122.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-867.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51K-897.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65C-211.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61K-305.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77C-235.68 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 49A-654.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 78A-202.88 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 64A-180.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 47A-670.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30K-537.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21A-189.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98A-707.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 11A-107.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |