Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
81A-467.88 - Gia Lai Xe Con -
73A-305.88 - Quảng Bình Xe Con -
30L-032.88 - Hà Nội Xe Con -
65A-418.66 - Cần Thơ Xe Con -
37K-292.86 - Nghệ An Xe Con -
51E-345.88 - Hồ Chí Minh Xe tải van -
72A-703.88 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-713.86 - Hải Dương Xe Con -
76A-299.66 - Quảng Ngãi Xe Con -
30K-694.66 - Hà Nội Xe Con -
93A-459.88 - Bình Phước Xe Con -
90A-300.68 - Hà Nam Xe Con -
60K-372.86 - Đồng Nai Xe Con -
77A-308.68 - Bình Định Xe Con -
30K-491.66 - Hà Nội Xe Con -
65A-411.68 - Cần Thơ Xe Con -
99A-711.68 - Bắc Ninh Xe Con -
19A-602.68 - Phú Thọ Xe Con -
26A-240.86 - Sơn La Xe Con -
51L-064.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
72A-711.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-700.68 - Hải Dương Xe Con -
76A-296.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
93A-437.86 - Bình Phước Xe Con -
98A-650.88 - Bắc Giang Xe Con -
12C-120.88 - Lạng Sơn Xe Tải -
20A-754.86 - Thái Nguyên Xe Con -
17A-379.66 - Thái Bình Xe Con -
60K-378.68 - Đồng Nai Xe Con -
77A-313.66 - Bình Định Xe Con -