Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-376.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-013.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-491.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-173.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49A-625.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-431.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 71A-189.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67A-342.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 38A-578.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-170.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-193.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 66A-258.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 97A-077.86 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 30M-404.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-380.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-057.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 89A-465.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-675.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-372.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-317.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68C-160.66 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30K-809.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-017.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 84A-120.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 72A-873.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-167.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 21A-223.88 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 48A-200.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 97A-077.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 18A-407.66 | - | Nam Định | Xe Con | - |