Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-705.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-037.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-301.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-790.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67A-265.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61K-302.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-179.88 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 35A-364.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 26A-197.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 17A-400.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61C-552.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86A-269.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 89A-417.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 68A-302.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 14A-842.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 47A-619.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-435.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47C-414.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30L-247.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-208.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-300.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-417.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30K-711.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78A-196.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 61K-324.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-634.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 17D-014.66 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 51L-370.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61D-017.68 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 86A-284.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |