Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-335.68 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
51M-197.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
23A-145.86 - Hà Giang Xe Con -
19A-746.88 - Phú Thọ Xe Con -
47A-603.88 - Đắk Lắk Xe Con -
15C-427.66 - Hải Phòng Xe Tải -
17C-201.66 - Thái Bình Xe Tải -
22A-207.66 - Tuyên Quang Xe Con -
51K-877.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-180.88 - Phú Yên Xe Con -
51L-125.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-360.66 - Bình Dương Xe Con -
95C-075.68 - Hậu Giang Xe Tải -
30L-061.86 - Hà Nội Xe Con -
65C-200.68 - Cần Thơ Xe Tải -
68A-291.66 - Kiên Giang Xe Con -
49A-594.66 - Lâm Đồng Xe Con -
20C-263.68 - Thái Nguyên Xe Tải -
98A-893.88 - Bắc Giang Xe Con -
51K-955.86 - Hồ Chí Minh Xe Con -
66B-023.66 - Đồng Tháp Xe Khách -
51L-115.88 - Hồ Chí Minh Xe Con -
61K-357.68 - Bình Dương Xe Con -
65A-426.86 - Cần Thơ Xe Con -
99A-647.68 - Bắc Ninh Xe Con -
23A-144.88 - Hà Giang Xe Con -
51L-171.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
67C-165.66 - An Giang Xe Tải -
34C-394.86 - Hải Dương Xe Tải -
76C-163.86 - Quảng Ngãi Xe Tải -