Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-371.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-496.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-957.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 94A-096.88 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 49C-351.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 17A-409.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 65A-400.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51L-059.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-597.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 88A-674.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 75C-158.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 34A-697.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14C-385.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30K-809.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62C-194.68 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66A-251.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-071.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-774.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79B-043.66 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 51K-783.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-241.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-367.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-324.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-174.86 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-474.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-371.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-064.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-550.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-538.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 19A-621.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |