Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-278.66 - Bình Dương Xe Con -
82A-139.88 - Kon Tum Xe Con -
15K-257.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-736.88 - Thái Nguyên Xe Con -
61K-249.68 - Bình Dương Xe Con -
51M-233.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
19A-613.86 - Phú Thọ Xe Con -
14K-017.66 - Quảng Ninh Xe Con -
15K-142.66 - Hải Phòng Xe Con -
20A-687.66 - Thái Nguyên Xe Con -
69A-142.66 - Cà Mau Xe Con -
81C-297.68 - Gia Lai Xe Tải -
51L-554.68 - Hồ Chí Minh Xe Con -
28C-105.88 - Hòa Bình Xe Tải -
73A-350.68 - Quảng Bình Xe Con -
79C-205.68 - Khánh Hòa Xe Tải -
74A-242.88 - Quảng Trị Xe Con -
60K-493.66 - Đồng Nai Xe Con -
43C-289.66 - Đà Nẵng Xe Tải -
65A-485.68 - Cần Thơ Xe Con -
37K-323.86 - Nghệ An Xe Con -
63C-199.88 - Tiền Giang Xe Tải -
88C-264.68 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-755.66 - Hải Dương Xe Con -
93C-182.66 - Bình Phước Xe Tải -
95B-009.86 - Hậu Giang Xe Khách -
30K-931.88 - Hà Nội Xe Con -
20A-700.66 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-321.86 - Quảng Bình Xe Con -
29D-600.66 - Hà Nội Xe tải van -