Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-749.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-247.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90A-224.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19C-233.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51K-925.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-771.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 75A-356.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-297.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93C-178.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 65C-211.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51L-204.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-344.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-238.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-480.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30K-570.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-293.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 15C-460.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 63C-201.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 51N-066.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90A-250.88 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-524.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-773.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 84C-111.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 98A-702.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-690.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-115.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-440.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-297.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88C-271.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72A-732.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |