Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-023.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-700.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-191.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-733.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79C-209.68 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30K-894.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-749.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-706.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 73A-307.68 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-249.66 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 88C-274.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 82D-005.88 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 70C-187.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60K-385.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30L-154.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-149.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-746.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30K-932.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-431.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 61K-367.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-253.68 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 34A-724.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 12C-119.88 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 73A-327.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-247.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 63A-276.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 19A-539.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 76A-247.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-744.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-419.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |